越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nhân quả” (1)
nhân quả
英语
名karma, cause and effect
Bản thân em có lòng tin sâu sắc vào nhân quả.
I myself have a deep belief in karma (cause and effect).
相关词“nhân quả” (1)
giấy chứng nhận quá trình tham gia giao thông

英语
名driving history certificate
短语“nhân quả” (4)
Cô bé hớn hở nhận quà.
The girl happily received the gift.
Bản thân em có lòng tin sâu sắc vào nhân quả.
I myself have a deep belief in karma (cause and effect).
Cấp giấy chứng nhận quá cảnh theo các quy định.
Issue transit certificates according to regulations.
Các sĩ quan Mật vụ có nhiệm vụ bảo vệ các yếu nhân quan trọng.
Secret Service officers are tasked with protecting important dignitaries.
